iranian dinar

Định nghĩa

Danh từ:
- Đồng dinar Iran: "iranian dinar" một đơn vị tiền tệ của Iran, nhưng không còn được lưu hành rộng rãi. 100 dinar Iran tương đương với 1 rial Iran (đơn vị tiền tệ chính thức hiện nay của Iran).

dụ sử dụng
  • (Giá của mộtbánh mì từng được niêm yết 50 dinar Iran.)
  • (Trong các ghi chép lịch sử, 100 dinar Iran tương đương với 1 rial.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Iranian dinar" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc kinh tế về Iran, khi thảo luận về hệ thống tiền tệ trước khi đồng rial trở thành đơn vị chính.
    • Economists study the role of the iranian dinar in the pre-revolutionary economy. (Các nhà kinh tế học nghiên cứu vai trò của đồng dinar Iran trong nền kinh tế trước cách mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Iranian rial: đồng rial Iran, đơn vị tiền tệ chính thức hiện nay.
    • The iranian rial has faced significant inflation in recent years. (Đồng rial Iran đã phải đối mặt với lạm phát đáng kể trong những năm gần đây.)
Từ đồng nghĩa
  • Dinar: đơn vị tiền tệ của nhiều quốc gia, nhưng "iranian dinar" chỉ dùng để chỉ riêng đơn vị của Iran.
  • Subunit of the rial: đơn vị nhỏ hơn của đồng rial.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "iranian dinar", đây danh từ chỉ đơn vị tiền tệ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "iranian dinar", do đây thuật ngữ kinh tế cụ thể.